公开宣布的

công khai tuyên bố đích

Hán Việt: công khai tuyên bố đích

Tổng quan

đã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận

Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công khai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi avowed

Từ liên quan

Gần nghĩa

公开展示的 · 公开的教义 · 公开讨论会 · 公开赌博场 · 公开反对 · 公开声明 · 公开宣布 · 公开宣言