公開賭注 công khai đổ chú Hán Việt: công khai đổ chú Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 賭 (đổ) + 注 (chú)Hán Việtcông khai đổ chúCấu tạo公 + 開 + 賭 + 注 · công + khai + đổ + chú nghĩa thành phần: công + khai + đổ + chú Nghĩa EngCihui pool room