公式排版

gōng shì pái bǎncông thức bài bản

Hán Việt: công thức bài bản · Pinyin: gōng shì pái bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 排 (bài) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soạn công thức

Đức

  • Handedict Formelsatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

排版调整 · 公式化 · 公式的 · 公式集 · 公式翻译 · 排版居中 · 排版校样 · 排版软件