公式排版 gōng shì pái bǎn · công thức bài bản Hán Việt: công thức bài bản · Pinyin: gōng shì pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyingōng shì pái bǎnHán Việtcông thức bài bảnCấu tạo公 + 式 + 排 + 版 · công + thức + bài + bản nghĩa thành phần: công + thức + bài + bản