公式翻译 gōng shì fān yì·công thức phiên dịch Hán Việt: công thức phiên dịch · Pinyin: gōng shì fān yì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Pinyingōng shì fān yìHán Việtcông thức phiên dịchCấu tạo公 + 式 + 翻 + 譯 · công + thức + phiên + dịch nghĩa thành phần: công + thức + phiên + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch công thứcĐứcHandedict Formelübersetzung Từ liên quan Gần nghĩa翻譯官職 · 公式化 · 公式的 · 公式集 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机