公式翻譯 gōng shì fān yì · công thức phiên dịch Hán Việt: công thức phiên dịch · Pinyin: gōng shì fān yì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Pinyingōng shì fān yìHán Việtcông thức phiên dịchCấu tạo公 + 式 + 翻 + 譯 · công + thức + phiên + dịch nghĩa thành phần: công + thức + phiên + dịch