公役
công dịch
Hán Việt: công dịch · Pinyin: gōng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為國家、公共團體服行的差役。
Eng
- Cihui 公役 gōngyì n. <trad.> custodian M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict public service
Hán Việt: công dịch · Pinyin: gōng yì