公忠體國

gōng zhōng tǐ guó công trung thể quốc

Hán Việt: công trung thể quốc · Pinyin: gōng zhōng tǐ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trung) + (thể) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尽忠为国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽忠为国。

Eng

  • Cihui 公忠體國 ōngzhōngtǐguó f.e. be loyal to one's country