公忠體國

gōng zhōng tǐ guó công trung thể quốc

Hán Việt: công trung thể quốc · Pinyin: gōng zhōng tǐ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trung) + (thể) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公正而忠心的為國家服務。如:「他公忠體國,深得長官器重。」

Eng

  • Cihui 公忠體國 ōngzhōngtǐguó f.e. be loyal to one's country