公慚卿,卿慚長

gōng cán qīng,qīng cán zhǎng

Pinyin: gōng cán qīng,qīng cán zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tàm) + (khanh) + + (khanh) + (tàm) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓旧时官僚威德世代相减。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时官僚威德世代相减。