公慚卿,卿慚長 gōng cán qīng,qīng cán zhǎng Pinyin: gōng cán qīng,qīng cán zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 慚 (tàm) + 卿 (khanh) + , + 卿 (khanh) + 慚 (tàm) + 長 (trường)Pinyingōng cán qīng,qīng cán zhǎngCấu tạo公 + 慚 + 卿 + , + 卿 + 慚 + 長