公教人員

gōng jiào rén yuán công giáo nhân viên

Hán Việt: công giáo nhân viên · Pinyin: gōng jiào rén yuán

Tổng quan

nhân viên và giáo viên: nhân viên cơ quan và giáo viên trường học

Cấu tạo: (công) + (giáo) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên và giáo viên: nhân viên cơ quan và giáo viên trường học
  • Cihui nhân viên và giáo viên; nhân viên cơ quan và giáo viên trường học。對機關工作人員和學校教員的合稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事公務和文教人員的合稱。如:「他母親在學校教書,算是公教人員。」

Eng

  • Cihui 公教人員 ōng-jiào rényuán n. government employees and teachers M:ge/¹míng/²wèi