公文旅行 công văn lữ hành Hán Việt: công văn lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 文 (văn) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtcông văn lữ hànhCấu tạo公 + 文 + 旅 + 行 · công + văn + lữ + hành nghĩa thành phần: công + văn + lữ + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公文處理流程中,出現延誤的情形。也作「文件旅行」、「文件旅遊」。EngCihui 公文旅行 ōngwén lǚxíng n. red tape; paper-shuffling