公有公理,婆有婆理
Pinyin: gōng yǒu gōng lǐ,pó yǒu pó lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 有 (hữu) + 公 (công) + 理 (lí) + , + 婆 (bà) + 有 (hữu) + 婆 (bà) + 理 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公:称丈夫的父亲。比喻双方争执,各说自己有理。
Pinyin: gōng yǒu gōng lǐ,pó yǒu pó lǐ
Cấu tạo: 公 (công) + 有 (hữu) + 公 (công) + 理 (lí) + , + 婆 (bà) + 有 (hữu) + 婆 (bà) + 理 (lí)