公有土地 công hữu thổ địa Hán Việt: công hữu thổ địa Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 有 (hữu) + 土 (thổ) + 地 (địa)Hán Việtcông hữu thổ địaCấu tạo公 + 有 + 土 + 地 · công + hữu + thổ + địa nghĩa thành phần: công + hữu + thổ + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指國有土地、直轄市有土地、縣市有土地或鄉(鎮、市)有之土地。EngCihui 公有土地 ōngyǒu tǔdì n. public land M:²kuài/¹piàn