公有財產 công hữu tài sản Hán Việt: công hữu tài sản Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 有 (hữu) + 財 (tài) + 產 (sản)Hán Việtcông hữu tài sảnCấu tạo公 + 有 + 財 + 產 · công + hữu + tài + sản nghĩa thành phần: công + hữu + tài + sản Nghĩa EngCihui 公有財產 ōngyǒu cáichǎn n. communal property M:¹fèn Từ liên quan Từ trái nghĩa私有财产