公案小說 công án tiểu thuyết Hán Việt: công án tiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 案 (án) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtcông án tiểu thuyếtCấu tạo公 + 案 + 小 + 說 · công + án + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: công + án + tiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 公案小說 ōng'àn xiǎoshuō n. short story involving a case of judicial detection M:¹běn/²bù