公正處理 công chánh xử lí Hán Việt: công chánh xử lí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 正 (chánh) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtcông chánh xử líCấu tạo公 + 正 + 處 + 理 · công + chánh + xử + lí nghĩa thành phần: công + chánh + xử + lí Nghĩa EngCihui strike balance