公正无私

gōng zhèng wú sīcông chánh vô tư

Hán Việt: công chánh vô tư · Pinyin: gōng zhèng wú sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公平正直而无偏私。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

猶「大公無私」。見「大公無私」條。

Cấu tạo: 公 (công) + 正 (chánh) + 無 (vô) + 私 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公平正直而无偏私。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无私有弊 · 无私心的 · 无私欲的 · 無私有弊 · 公正地 · 公正的 · 无私地 · 无私的