公正無私

gōng zhèng wú sī công chánh vô tư

Hán Việt: công chánh vô tư · Pinyin: gōng zhèng wú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (chánh) + (vô) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「大公無私」。見「大公無私」條。

ja

  • JMdict fair and impartial|just and unselfish