公正的人 công chánh đích nhân Hán Việt: công chánh đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 正 (chánh) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcông chánh đích nhânCấu tạo公 + 正 + 的 + 人 · công + chánh + đích + nhân nghĩa thành phần: công + chánh + đích + nhân Nghĩa EngCihui svquare shooter