公正的人 công chánh đích nhân Hán Việt: công chánh đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 正 (chánh) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcông chánh đích nhânTừ loạidanhCấu tạo公 + 正 + 的 + 人 · công + chánh + đích + nhân nghĩa thành phần: công + chánh + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người công bằngMainlandKaggle Zh-Vi svquare shooterEngCihui svquare shooter Từ liên quan Gần nghĩa公正地 · 公正的 · 公正無私 · 公正无私 · 公正不阿 · 公正廉明 · 公正廉洁 · 公正严明