公民意識 công dân ý thức Hán Việt: công dân ý thức Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtcông dân ý thứcCấu tạo公 + 民 + 意 + 識 · công + dân + ý + thức nghĩa thành phần: công + dân + ý + thức Nghĩa EngCihui 公民意識 ōngmín yìshi n. awareness of civic obligations