公民抗命 gōng mín kàng mìng · công dân kháng mệnh Hán Việt: công dân kháng mệnh · Pinyin: gōng mín kàng mìng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 抗 (kháng) + 命 (mệnh)Pinyingōng mín kàng mìngHán Việtcông dân kháng mệnhCấu tạo公 + 民 + 抗 + 命 · công + dân + kháng + mệnh nghĩa thành phần: công + dân + kháng + mệnh