公民綱領黨
công dân cương lĩnh đảng
Hán Việt: công dân cương lĩnh đảng · Pinyin: gōng mín gāng lǐng dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh) + 黨 (đảng)
Hán Việt: công dân cương lĩnh đảng · Pinyin: gōng mín gāng lǐng dǎng
Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh) + 黨 (đảng)