公民自由 gōng mín zì yóu · công dân tự do Hán Việt: công dân tự do · Pinyin: gōng mín zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyingōng mín zì yóuHán Việtcông dân tự doCấu tạo公 + 民 + 自 + 由 · công + dân + tự + do nghĩa thành phần: công + dân + tự + do