公民裁決 gōng mín cái jué · công dân tài quyết Hán Việt: công dân tài quyết · Pinyin: gōng mín cái jué Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 裁 (tài) + 決 (quyết)Pinyingōng mín cái juéHán Việtcông dân tài quyếtCấu tạo公 + 民 + 裁 + 決 · công + dân + tài + quyết nghĩa thành phần: công + dân + tài + quyết