公民逮捕 gōngmín dàibǔ · công dân đãi bộ Hán Việt: công dân đãi bộ · Pinyin: gōngmín dàibǔ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 逮 (đãi) + 捕 (bộ)Pinyingōngmín dàibǔHán Việtcông dân đãi bộCấu tạo公 + 民 + 逮 + 捕 · công + dân + đãi + bộ nghĩa thành phần: công + dân + đãi + bộ Nghĩa EngCihui citizen's arrest