公法機構 gōng fǎ jī gòu · công pháp ki cấu Hán Việt: công pháp ki cấu · Pinyin: gōng fǎ jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 法 (pháp) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyingōng fǎ jī gòuHán Việtcông pháp ki cấuCấu tạo公 + 法 + 機 + 構 · công + pháp + ki + cấu nghĩa thành phần: công + pháp + ki + cấu