公海自由

công hải tự do

Hán Việt: công hải tự do

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hải) + (tự) + (do)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公海的任何部分,都不得作為一國的領域,而必須對各國一律開放。

Eng

  • Cihui 公海自由 ōnghǎi zìyóu n. freedom of the seas