公無渡河 gōng wú dù hé · công vô độ hà Hán Việt: công vô độ hà · Pinyin: gōng wú dù hé Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 無 (vô) + 渡 (độ) + 河 (hà)Pinyingōng wú dù héHán Việtcông vô độ hàCấu tạo公 + 無 + 渡 + 河 · công + vô + độ + hà nghĩa thành phần: công + vô + độ + hà