公然侮辱

công nhiên vũ nhục

Hán Việt: công nhiên vũ nhục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在公開場合羞辱別人。如:「公然侮辱他人,是觸犯法律的行為。」

Cấu tạo: 公 (công) + 然 (nhiên) + 侮 (vũ) + 辱 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xúc phạm công khai
  • Biên soạn v.p. 1. brazenly humiliate 2. undisguised humiliation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在公開場合羞辱別人。如:「公然侮辱他人,是觸犯法律的行為。」

Eng

  • Cihui 公然侮辱 ōngrán wǔrǔ v.p. 1. brazenly humiliate 2. undisguised humiliation

Từ liên quan

Gần nghĩa

侮辱性的 · 公然抨击 · 公然表示 · 侮辱地 · 侮辱的 · 公然地 · 公然的 · 公然的蓄妾