公然侮辱

công nhiên vũ nhục

Hán Việt: công nhiên vũ nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nhiên) + (vũ) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在公開場合羞辱別人。如:「公然侮辱他人,是觸犯法律的行為。」

Eng

  • Cihui 公然侮辱 ōngrán wǔrǔ v.p. 1. brazenly humiliate 2. undisguised humiliation