公然抨擊

công nhiên phanh kích

Hán Việt: công nhiên phanh kích

Tổng quan

tố cáo, tố giác, vạch mặt, lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ, tuyên bố bãi ước, báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)

Cấu tạo: (công) + (nhiên) + (phanh) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tố cáo, tố giác, vạch mặt, lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ, tuyên bố bãi ước, báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)