公然盗窃 công nhiên đạo thiết Hán Việt: công nhiên đạo thiết Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 然 (nhiên) + 盜 (đạo) + 竊 (thiết)Hán Việtcông nhiên đạo thiếtTừ loạitínhCấu tạo公 + 然 + 盜 + 竊 · công + nhiên + đạo + thiết nghĩa thành phần: công + nhiên + đạo + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trộm cắp công khaiMainlandKaggle Zh-Vi take sheet off hedgeEngCihui take sheet off hedge Từ liên quan Gần nghĩa公然抨击 · 公然表示 · 公然地 · 公然的 · 公然的蓄妾 · 盗窃犯 · 盗窃的 · 盗窃罪