公然蔑视 công nhiên miệt thị Hán Việt: công nhiên miệt thị Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 然 (nhiên) + 蔑 (miệt) + 視 (thị)Hán Việtcông nhiên miệt thịTừ loạitínhCấu tạo公 + 然 + 蔑 + 視 · công + nhiên + miệt + thị nghĩa thành phần: công + nhiên + miệt + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 coi thường công khaiMainlandKaggle Zh-Vi laugh in sb's faceEngCihui laugh in sb's face Từ liên quan Gần nghĩa公然抨击 · 公然表示 · 蔑视女性 · 公然地 · 公然的 · 公然的蓄妾 · 蔑视的 · 公然侮辱