公然蔑視 công nhiên miệt thị Hán Việt: công nhiên miệt thị Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 然 (nhiên) + 蔑 (miệt) + 視 (thị)Hán Việtcông nhiên miệt thịCấu tạo公 + 然 + 蔑 + 視 · công + nhiên + miệt + thị nghĩa thành phần: công + nhiên + miệt + thị Nghĩa EngCihui laugh in sb's face