公然違抗 công nhiên vi kháng Hán Việt: công nhiên vi kháng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 然 (nhiên) + 違 (vi) + 抗 (kháng)Hán Việtcông nhiên vi khángCấu tạo公 + 然 + 違 + 抗 · công + nhiên + vi + kháng nghĩa thành phần: công + nhiên + vi + kháng Nghĩa EngCihui at open defiance with