公然违抗 công nhiên vi kháng Hán Việt: công nhiên vi kháng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 然 (nhiên) + 違 (vi) + 抗 (kháng)Hán Việtcông nhiên vi khángTừ loạitínhCấu tạo公 + 然 + 違 + 抗 · công + nhiên + vi + kháng nghĩa thành phần: công + nhiên + vi + kháng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chống đối công khaiMainlandKaggle Zh-Vi at open defiance withEngCihui at open defiance with Từ liên quan Gần nghĩa公然抨击 · 公然表示 · 違抗法律 · 公然地 · 公然的 · 公然的蓄妾 · 公然侮辱 · 公然盗窃