公牛戰鬥 gōngniú zhàndòu · công ngưu chiến đấu Hán Việt: công ngưu chiến đấu · Pinyin: gōngniú zhàndòu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 牛 (ngưu) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu)Pinyingōngniú zhàndòuHán Việtcông ngưu chiến đấuCấu tạo公 + 牛 + 戰 + 鬥 · công + ngưu + chiến + đấu nghĩa thành phần: công + ngưu + chiến + đấu Nghĩa EngCihui bullfighting