公用工作 gōng yòng gōng zuò · công dụng công tác Hán Việt: công dụng công tác · Pinyin: gōng yòng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 用 (dụng) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyingōng yòng gōng zuòHán Việtcông dụng công tácCấu tạo公 + 用 + 工 + 作 · công + dụng + công + tác nghĩa thành phần: công + dụng + công + tác