公用徵收

công dụng trưng thu

Hán Việt: công dụng trưng thu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dụng) + (trưng) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公用徵收 ōngyòngzhēngshōu f.e. expropriation for public utility