公用徵收

công dụng trưng thu

Hán Việt: công dụng trưng thu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dụng) + (trưng) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指國家為公用目的,以公權力取得人民財產的所有權或其他物權,並對之補償。

Eng

  • Cihui 公用徵收 ōngyòngzhēngshōu f.e. expropriation for public utility