公用電話
công dụng điện thoại
Hán Việt: công dụng điện thoại · Pinyin: gōng yòng diàn huà
Tổng quan
điện thoại công cộng | LT:部
Nghĩa
Việt
- Cihui điện thoại công cộng | LT:部
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設於公共場所,供大眾使用的電話。
Eng
- CC-CEDICT public phone|CL:部[bu4]
- Cihui public phone; CL:部