公用系統

công dụng hệ thống

Hán Việt: công dụng hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dụng) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公用系統 ōngyòng xìtǒng n. <comp.> utility system M:tào