公用設施 gōng yòng shè shī · công dụng thiết thi Hán Việt: công dụng thiết thi · Pinyin: gōng yòng shè shī Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 用 (dụng) + 設 (thiết) + 施 (thi)Pinyingōng yòng shè shīHán Việtcông dụng thiết thiCấu tạo公 + 用 + 設 + 施 · công + dụng + thiết + thi nghĩa thành phần: công + dụng + thiết + thi