公田口井

gōng tián kǒu jǐng công điền khẩu tỉnh

Hán Việt: công điền khẩu tỉnh · Pinyin: gōng tián kǒu jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (điền) + (khẩu) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地国有﹐按人口多少分配井田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地国有﹐按人口多少分配井田。