公畿和尚 công kì hòa thượng Hán Việt: công kì hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 畿 (kì) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtcông kì hòa thượngCấu tạo公 + 畿 + 和 + 尚 · công + kì + hòa + thượng nghĩa thành phần: công + kì + hòa + thượng