公益事業
công ích sự nghiệp
Hán Việt: công ích sự nghiệp · Pinyin: gōng yì shì yè
Tổng quan
phục vụ công cộng | công tác phúc lợi | từ thiện | cơ sở xã hội
Nghĩa
Việt
- Cihui phục vụ công cộng | công tác phúc lợi | từ thiện | cơ sở xã hội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民間機構為了促進群眾或社會團體利益而提供的各種非營利服務。
Eng
- CC-CEDICT service to the public|public welfare undertaking|charity|social facility
- Cihui service to the public; public welfare undertaking; charity; social facility
ja
- JMdict public utilities|public enterprise|public service