公益信托

gōng yì xìn tuōcông ích tín thác

Hán Việt: công ích tín thác · Pinyin: gōng yì xìn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 信 (tín) + 託 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức công ích

Đức

  • Handedict öffentlich-rechtliche Stiftung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信托公司 · 信托基金 · 公益事业 · 公益活动 · 信托人 · 信托的 · 公益金 · 信托商店