公益信託 gōng yì xìn tuō · công ích tín thác Hán Việt: công ích tín thác · Pinyin: gōng yì xìn tuō Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 信 (tín) + 託 (thác)Pinyingōng yì xìn tuōHán Việtcông ích tín thácCấu tạo公 + 益 + 信 + 託 · công + ích + tín + thác nghĩa thành phần: công + ích + tín + thác