公益勞動

công ích lao động

Hán Việt: công ích lao động

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ích) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公益勞動 ōngyì láodòng n. labor for the collective welfare M:¹cì