公益劳动

công ích lao động

Hán Việt: công ích lao động

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 勞 (lao) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao động công ích
  • Biên soạn labor for the collective welfare M:¹cì

Eng

  • Cihui 公益勞動 ōngyì láodòng n. labor for the collective welfare M:¹cì
  • Tần suất từ n. labor for the collective welfare M:¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

公益事业 · 公益活动 · 劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同 · 劳动妇女 · 劳动对象