公益訴訟 gōng yì sù sòng · công ích tố tụng Hán Việt: công ích tố tụng · Pinyin: gōng yì sù sòng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Pinyingōng yì sù sòngHán Việtcông ích tố tụngCấu tạo公 + 益 + 訴 + 訟 · công + ích + tố + tụng nghĩa thành phần: công + ích + tố + tụng