公眾人物
công chúng nhân vật
Hán Việt: công chúng nhân vật · Pinyin: gōng zhòng rén wù
Tổng quan
nhân vật công chúng | người nổi tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân vật công chúng | người nổi tiếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 常常出現在公共場合或傳播媒體中的人物,如政治人物、演藝人員、體育明星等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知名度较高、受到社会公众关注的人物,如政治、经济界重要人士和影视明星、体育明星等。
Eng
- CC-CEDICT public figure|famous person
- Cihui public figure; famous person