公私兩便

gōng sī liǎng biàn công tư lưỡng tiện

Hán Việt: công tư lưỡng tiện · Pinyin: gōng sī liǎng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tư) + (lưỡng) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 便:便利,方便。对公家和私人都便利。
  • Tân Hoa Tự Điển 对公家私人都便利。

Eng

  • Cihui 公私兩便 ōngsīliǎngbiàn f.e. advantageous to both public and private interests