公私交迫

công tư giao bách

Hán Việt: công tư giao bách

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tư) + (giao) + (bách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公私交迫 ōngsījiāopò f.e. have difficulties in both public and private spheres