公私兼濟 gōng sī jiān jì · công tư kiêm tể Hán Việt: công tư kiêm tể · Pinyin: gōng sī jiān jì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 私 (tư) + 兼 (kiêm) + 濟 (tể)Pinyingōng sī jiān jìHán Việtcông tư kiêm tểCấu tạo公 + 私 + 兼 + 濟 · công + tư + kiêm + tể nghĩa thành phần: công + tư + kiêm + tể